Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
insulter
01
xúc phạm, lăng mạ
dire des paroles blessantes ou offensantes à quelqu'un
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
insulte
ngôi thứ nhất số nhiều
insultons
ngôi thứ nhất thì tương lai
insulterai
hiện tại phân từ
insultant
quá khứ phân từ
insulté
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
insultions
Các ví dụ
N' insulte pas tes parents !
Đừng xúc phạm cha mẹ của bạn.
02
xúc phạm, lăng mạ
offenser gravement quelqu'un par des paroles ou des gestes
Các ví dụ
Elle s' est sentie insultée par ses remarques.
Cô ấy cảm thấy bị xúc phạm bởi những nhận xét của anh ta.



























