l'insecte
insecte
ɛ̃sɛkt
esekt

Định nghĩa và ý nghĩa của "insecte"trong tiếng Pháp

L'insecte
01

côn trùng, sâu bọ

petit animal à six pattes, souvent  avec des ailes 
l'insecte definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
insectes
Các ví dụ
Le papillon est un beau insecte coloré. 

Con bướm là một côn trùng đẹp đầy màu sắc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng