Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
insignifiant
01
không đáng kể, không đáng quan tâm
qui est très petit, minime ou négligeable
Các ví dụ
Son rôle dans le projet était insignifiant.
Vai trò của anh ấy trong dự án là không đáng kể.
02
vô danh, thiếu bản sắc
qui manque d'identité ou de caractéristiques marquantes
Các ví dụ
Le personnage du roman est insignifiant et peu développé.
Nhân vật trong tiểu thuyết không đáng kể và ít được phát triển.
03
không đáng kể, vô nghĩa
qui a peu ou pas d'importance
Các ví dụ
Le problème semble insignifiant mais il peut causer des complications.
Vấn đề có vẻ không đáng kể nhưng có thể gây ra biến chứng.



























