Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
innombrable
01
vô số, không đếm xuể
trop nombreux pour être compté
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus innombrable
so sánh hơn
plus innombrable
có thể phân cấp
giống đực số ít
innombrable
giống đực số nhiều
innombrables
giống cái số ít
innombrable
giống cái số nhiều
innombrables
Các ví dụ
J' ai innombrables souvenirs de mon enfance.
Tôi có vô số ký ức từ thời thơ ấu của mình.



























