Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
indispensable
01
không thể thiếu, cần thiết
absolument nécessaire ou essentiel
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus indispensable
so sánh hơn
plus indispensable
có thể phân cấp
giống đực số ít
indispensable
giống đực số nhiều
indispensables
giống cái số ít
indispensable
giống cái số nhiều
indispensables
Các ví dụ
Ce document est indispensable pour finaliser le dossier.
Tài liệu này là không thể thiếu để hoàn thiện hồ sơ.
Cây Từ Vựng
indispensable
dispensable



























