le hockey
Pronunciation
/’ɔkɛ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hockey"trong tiếng Pháp

Le hockey
[gender: masculine]
01

khúc côn cầu, khúc côn cầu trên băng

sport collectif où deux équipes s'affrontent avec des crosses pour envoyer une balle ou un palet dans le but adverse
le hockey definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Elle regarde souvent des matchs de hockey.
Cô ấy thường xem các trận đấu khúc côn cầu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng