l'hiver
Pronunciation
/ivɛʀ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hiver"trong tiếng Pháp

L'hiver
[gender: masculine]
01

mùa đông

saison de l'année où il fait froid et parfois il neige
l'hiver definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
hivers
Các ví dụ
Les journées sont courtes en hiver.
Những ngày ngắn vào mùa đông.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng