Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le hochet
[gender: masculine]
01
cái lục lạc, đồ chơi phát tiếng
petit jouet léger que l'on secoue et qui produit un bruit, destiné surtout aux bébés
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
hochets
Các ví dụ
Le hochet aide au développement sensoriel du bébé.
Cái lục lạc giúp phát triển giác quan của em bé.



























