Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le groupe
[gender: masculine]
01
nhóm, tập hợp
ensemble de personnes ou de choses réunies
Các ví dụ
Un groupe de touristes visitait le musée.
Một nhóm khách du lịch đang tham quan bảo tàng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nhóm, tập hợp