Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le groupe
01
nhóm, tập hợp
ensemble de personnes ou de choses réunies
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
groupe
Các ví dụ
Le groupe est parti en voyage ensemble.
Nhóm đã cùng nhau đi du lịch.



























