Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
grossir
01
tăng cân, béo lên
prendre du poids, devenir plus corpulent
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
grossis
ngôi thứ nhất số nhiều
grossissons
ngôi thứ nhất thì tương lai
grossirai
hiện tại phân từ
grossissant
quá khứ phân từ
grossi
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
grossissions
Các ví dụ
Beaucoup grossissent en arrêtant de fumer.
Nhiều người tăng cân khi bỏ thuốc lá.



























