Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
grimper
01
leo trèo, trèo lên
monter en utilisant les mains et les pieds
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
grimpe
ngôi thứ nhất số nhiều
grimpons
ngôi thứ nhất thì tương lai
grimperai
hiện tại phân từ
grimpant
quá khứ phân từ
grimpé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
grimpions
Các ví dụ
Nous avons grimpé jusqu' au sommet de la montagne.
Chúng tôi leo lên đến đỉnh núi.



























