Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
grimpant
01
leo, bám
plante qui pousse en s'élevant verticalement avec un support
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus grimpant
so sánh hơn
plus grimpant
có thể phân cấp
giống đực số ít
grimpant
giống đực số nhiều
grimpants
giống cái số ít
grimpante
giống cái số nhiều
grimpantes
Các ví dụ
Cette variété grimpante de haricots donne un bon rendement.
Giống đậu leo này cho năng suất tốt.



























