Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La grandeur
01
kích thước, độ lớn
caractère de ce qui est grand par la taille, le volume ou la quantité
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La grandeur de cette salle impressionne les visiteurs.
Sự hùng vĩ của căn phòng này gây ấn tượng với du khách.
02
sự vĩ đại, vinh quang
puissance, gloire ou prestige d'un individu, d'un peuple ou d'un État
Các ví dụ
La grandeur de Rome fascinait les historiens.
Sự vĩ đại của Rome đã mê hoặc các nhà sử học.
03
sự vĩ đại, tầm vóc
qualité morale ou spirituelle d'une personne ou d'un acte
Các ví dụ
Il a fait preuve d'une grande grandeur d'âme.
Anh ấy đã thể hiện một sự cao thượng lớn lao của tâm hồn.



























