la grandeur
grandeur
gʁɑ̃dœʁ
graadoer
grondeurgraffeur

Định nghĩa và ý nghĩa của "grandeur"trong tiếng Pháp

La grandeur
01

kích thước, độ lớn

caractère de ce qui est grand par la taille, le volume ou la quantité 
la grandeur definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La grandeur de cette salle impressionne les visiteurs. 

Sự hùng vĩ của căn phòng này gây ấn tượng với du khách.

02

sự vĩ đại, vinh quang

puissance, gloire ou prestige d'un individu, d'un peuple ou d'un État 
Các ví dụ
La grandeur de Rome fascinait les historiens. 

Sự vĩ đại của Rome đã mê hoặc các nhà sử học.

03

sự vĩ đại, tầm vóc

qualité morale ou spirituelle d'une personne ou d'un acte 
Các ví dụ
Il a fait preuve d'une grande grandeur d'âme. 

Anh ấy đã thể hiện một sự cao thượng lớn lao của tâm hồn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng