la grange
Pronunciation
/ɡʁˈɑ̃ʒ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "grange"trong tiếng Pháp

La grange
[gender: feminine]
01

kho thóc, chuồng trại

bâtiment de ferme pour stocker les récoltes ou abriter les animaux
la grange definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
granges
Các ví dụ
Ils ont transformé la grange en maison d' hôtes.
Họ đã biến nhà kho thành nhà khách.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng