la grange
grange
gʁɑ̃:ʒ
graazh
grunge

Định nghĩa và ý nghĩa của "grange"trong tiếng Pháp

La grange
01

kho thóc, chuồng trại

bâtiment de ferme pour stocker les récoltes  ou abriter les animaux 
la grange definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
granges
Các ví dụ
Le fermier range le foin dans la grange. 

Người nông dân cất cỏ khô trong nhà kho.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng