le graphique
gra
gʀa
gra
phique
fik
fik
trafic

Định nghĩa và ý nghĩa của "graphique"trong tiếng Pháp

Le graphique
01

نمودار 

le graphique definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Ce graphique montre l'évolution de nos ventes. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng