Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le graphique
[gender: masculine]
01
نمودار, منحنی
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
L' étudiant a oublié de graduer les axes sur son graphique.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
نمودار, منحنی