Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gentil
01
tử tế, hiền lành
qui est doux, aimable et attentionné
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus gentil
so sánh hơn
plus gentil
có thể phân cấp
giống đực số ít
gentil
giống đực số nhiều
gentils
giống cái số ít
gentille
giống cái số nhiều
gentilles
Các ví dụ
Il est toujours gentil avec ses amis.
Anh ấy luôn tử tế với bạn bè của mình.
02
dễ thương, dễ chịu
qui est joli, agréable à voir
Các ví dụ
Elle a un visage gentil qui inspire confiance.
Cô ấy có một khuôn mặt tử tế truyền cảm hứng tin cậy.
03
lịch sự, nhã nhặn
qui agit avec respect et bonne manière
Các ví dụ
Il est toujours gentil et poli avec les adultes.
Anh ấy luôn tử tế và lịch sự với người lớn.
04
có thể chấp nhận được, phù hợp
qui peut être accepté, convenable
Các ví dụ
Son travail est gentil, mais il peut s'améliorer.
Công việc của anh ấy có thể chấp nhận được, nhưng có thể cải thiện.



























