le gendre
gendre
ʒɑ̃dʁ
zhaadr
geindregenre

Định nghĩa và ý nghĩa của "gendre"trong tiếng Pháp

Le gendre
01

con rể, chồng của con gái tôi

mari de sa fille 
le gendre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
gendres
giống đực số ít
gendre
giống cái số ít
bru
neutral form
conjoint de l'enfant
Các ví dụ
Mon gendre est très respectueux. 

Con rể của tôi rất tôn trọng.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng