Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
geler
01
đóng băng, đông cứng
passer de l'état liquide à solide sous l'effet du froid
Các ví dụ
À -10 ° C, l' eau gèle rapidement.
Ở -10°C, nước đóng băng nhanh chóng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đóng băng, đông cứng