la fraude
fraude
fʁod
frod
claudeémeraudeaude

Định nghĩa và ý nghĩa của "fraude"trong tiếng Pháp

La fraude
01

gian lận, lừa đảo

action de tromper ou d'escroquer quelqu'un, souvent pour obtenir de l'argent 
la fraude definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fraudes
Các ví dụ
La fraude fiscale est sévèrement punie par la loi. 

Gian lận thuế bị pháp luật trừng phạt nghiêm khắc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng