Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
feindre
01
giả vờ, làm bộ
faire semblant de ressentir ou de faire quelque chose
Các ví dụ
Ils feignent la surprise malgré qu' ils savaient tout.
Họ giả vờ ngạc nhiên mặc dù họ biết tất cả.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
giả vờ, làm bộ