le fax
Pronunciation
/faks/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fax"trong tiếng Pháp

Le fax
[gender: masculine]
01

fax, telefax

transmission électronique de documents par ligne téléphonique
le fax definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
fax
Các ví dụ
Notre numéro de fax est affiché sur le site web.
Số fax của chúng tôi được hiển thị trên trang web.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng