Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'escapade
01
cuộc trốn thoát, sự đào tẩu
l'action de s'échapper rapidement d'un endroit ou d'une situation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
escapades
Các ví dụ
L' escapade des voleurs a été filmée par les caméras de sécurité.
Cuộc trốn thoát của những tên trộm đã được quay bởi camera an ninh.
02
chuyến đi chơi, cuộc trốn thoát
un court voyage ou une sortie pour se détendre, souvent hors de la routine quotidienne
Các ví dụ
Leur escapade en montagne était très relaxante.
Chuyến đi chơi của họ lên núi rất thư giãn.



























