environnemental
Pronunciation
/ɑ̃viʀɔnmɑ̃tal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "environnemental"trong tiếng Pháp

environnemental
01

môi trường, thuộc môi trường

relatif à l'environnement et à sa protection
environnemental definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
environnemental
giống đực số nhiều
environnementaux
giống cái số ít
environnementale
giống cái số nhiều
environnementales
Các ví dụ
Des études environnementales sont nécessaires avant la construction.
Các nghiên cứu môi trường là cần thiết trước khi xây dựng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng