envahir
Pronunciation
/ɑ̃vaiʁ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "envahir"trong tiếng Pháp

01

xâm lược, chiếm đóng

occuper ou prendre possession d'un lieu ou d'un espace
envahir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
envahis
ngôi thứ nhất số nhiều
envahissons
ngôi thứ nhất thì tương lai
envahirai
hiện tại phân từ
envahissant
quá khứ phân từ
envahi
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
envahissions
Các ví dụ
L' eau a envahi le sous-sol après la pluie.
Nước tràn vào tầng hầm sau cơn mưa.
02

xâm chiếm, áp đảo

prendre le contrôle ou submerger complètement quelque chose ou quelqu'un
envahir definition and meaning
Các ví dụ
La colère a envahi la pièce après la dispute.
Cơn giận tràn ngập căn phòng sau cuộc tranh cãi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng