Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
entêté
01
bướng bỉnh, cứng đầu
qui refuse d'écouter les autres ou de changer d'avis
Các ví dụ
Elle reste entêtée malgré les conseils de ses amis.
Cô ấy vẫn cứng đầu bất chấp lời khuyên của bạn bè.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bướng bỉnh, cứng đầu