Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
entêté
01
bướng bỉnh, cứng đầu
qui refuse d'écouter les autres ou de changer d'avis
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus entêté
so sánh hơn
plus entêté
có thể phân cấp
giống đực số ít
entêté
giống đực số nhiều
entêtés
giống cái số ít
entêtée
giống cái số nhiều
entêtées
Các ví dụ
Elle reste entêtée malgré les conseils de ses amis.
Cô ấy vẫn cứng đầu bất chấp lời khuyên của bạn bè.



























