Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
enrhumé
01
bị cảm lạnh, bị sổ mũi
qui a un rhume, affecté par une infection nasale
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus enrhumé
so sánh hơn
plus enrhumé
có thể phân cấp
giống đực số ít
enrhumé
giống đực số nhiều
enrhumés
giống cái số ít
enrhumée
giống cái số nhiều
enrhumées
Các ví dụ
Ne m' approche pas, je suis enrhumé !
Đừng đến gần tôi, tôi cảm lạnh!



























