Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
englober
01
comprendre ou contenir plusieurs éléments dans un même ensemble , -
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
Các ví dụ
L'offre englobe plusieurs services complémentaires.
LanGeek



























