Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
encourager
01
khuyến khích, động viên
donner du courage ou du soutien à quelqu'un pour qu'il fasse quelque chose
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
encourage
ngôi thứ nhất số nhiều
encourageons
ngôi thứ nhất thì tương lai
encouragerai
hiện tại phân từ
encourageant
quá khứ phân từ
encouragé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
encouragions
Các ví dụ
Il faut encourager les efforts, même s' ils sont petits.
Cần phải khuyến khích những nỗ lực, dù chúng nhỏ bé.



























