Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
enchanter
01
làm say mê, làm thích thú
produire un grand plaisir ou fascination, ou exercer un charme magique
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
enchante
ngôi thứ nhất số nhiều
enchantons
ngôi thứ nhất thì tương lai
enchanterai
quá khứ phân từ
enchanté
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
enchantions
Các ví dụ
Ce spectacle a enchanté tout le public.
Buổi biểu diễn này đã làm mê hoặc toàn bộ khán giả.
02
utiliser la magie pour produire un effet merveilleux ou magique
Các ví dụ
La sorcière encha nte le prince avec un sort.



























