enchanter
enchanter
ɑ̃ʃɑ̃te
aashaate
enchaînerenfanter

Định nghĩa và ý nghĩa của "enchanter"trong tiếng Pháp

enchanter
01

làm say mê, làm thích thú

produire un grand plaisir ou fascination, ou exercer un charme magique 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
enchante
ngôi thứ nhất số nhiều
enchantons
ngôi thứ nhất thì tương lai
enchanterai
quá khứ phân từ
enchanté
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
enchantions
Các ví dụ
Ce spectacle a enchanté tout le public. 

Buổi biểu diễn này đã làm mê hoặc toàn bộ khán giả.

02

utiliser la magie pour produire un effet merveilleux ou magique 

Các ví dụ
La sorcière encha nte le prince avec un sort. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng