Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Les effets spéciaux
01
hiệu ứng đặc biệt, hiệu ứng hình ảnh
toutes les techniques (physiques ou numériques) créant des illusions audiovisuelles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
effets spéciaux
Các ví dụ
L' équipe d' effets spéciaux a travaillé 18 mois sur les explosions.
Đội ngũ hiệu ứng đặc biệt đã làm việc 18 tháng về các vụ nổ.



























