les effets spéciaux
Pronunciation
/efe spesjo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "effets spéciaux"trong tiếng Pháp

Les effets spéciaux
01

hiệu ứng đặc biệt, hiệu ứng hình ảnh

toutes les techniques (physiques ou numériques) créant des illusions audiovisuelles
les effets spéciaux definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
effets spéciaux
Các ví dụ
L' équipe d' effets spéciaux a travaillé 18 mois sur les explosions.
Đội ngũ hiệu ứng đặc biệt đã làm việc 18 tháng về các vụ nổ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng