les effets spéciaux
e
e
e
ffets
fe
spé
spe
spe
ciaux
sjo
syo

Định nghĩa và ý nghĩa của "effets spéciaux"trong tiếng Pháp

Les effets spéciaux
01

hiệu ứng đặc biệt, hiệu ứng hình ảnh

toutes les techniques (physiques ou numériques) créant des illusions audiovisuelles 
les effets spéciaux definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
effets spéciaux
Các ví dụ
Les effets spéciaux numériques dominent le cinéma moderne. 

Hiệu ứng đặc biệt kỹ thuật số thống trị điện ảnh hiện đại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng