Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
efforcer
01
cố gắng, phấn đấu
faire de son mieux ou mettre toute son énergie pour atteindre un objectif
Các ví dụ
Nous nous efforçons de respecter les délais.
Chúng tôi cố gắng tôn trọng thời hạn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cố gắng, phấn đấu