Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
déchiré
01
rách, bị xé
qui présente des déchirures ou des trous dus à une rupture
Các ví dụ
Un poster déchiré pendait au mur.
Một tấm áp phích rách đang treo trên tường.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rách, bị xé