déchiré
déchiré
deʃiʁe
deshire
déchirer

Định nghĩa và ý nghĩa của "déchiré"trong tiếng Pháp

déchiré
01

rách, bị xé

qui présente des déchirures ou des trous dus à une rupture 
déchiré definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus déchiré
so sánh hơn
plus déchiré
có thể phân cấp
giống đực số ít
déchiré
giống đực số nhiều
déchirés
giống cái số ít
déchirée
giống cái số nhiều
déchirées
Các ví dụ
Je ne peux plus porter ce jean déchiré. 

Tôi không thể mặc chiếc quần jean rách này nữa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng