Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
déchiqueter
01
xé, băm nhỏ
déchirer ou réduire un objet ou un matériau en morceaux irréguliers ou lambeaux, souvent de manière brutale
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
không thể tách rời
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
déchiquète
ngôi thứ nhất số nhiều
déchiquetons
ngôi thứ nhất thì tương lai
déchiquèterai
quá khứ phân từ
déchiqueté
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
déchiquetions
Các ví dụ
Le vent a déchiqueté les affiches sur les murs.
Gió đã xé nát những tấm áp phích trên tường.



























