Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
décevoir
01
làm thất vọng, làm mất hy vọng
ne pas répondre aux attentes ou aux espoirs de quelqu'un
Các ví dụ
Elle ne veut pas décevoir ses amis.
Cô ấy không muốn làm thất vọng bạn bè của mình.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
làm thất vọng, làm mất hy vọng