Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
décerner
01
trao tặng, ban tặng
attribuer officiellement un prix, un titre ou une distinction à quelqu'un
Các ví dụ
Nous avons décerné un certificat à chaque participant.
Chúng tôi đã trao chứng chỉ cho mỗi người tham gia.



























