Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
divulguer
01
tiết lộ, công bố
rendre public ou connu quelque chose qui était secret
Các ví dụ
L' entreprise divulgue ses résultats financiers chaque trimestre.
Công ty công bố kết quả tài chính của mình mỗi quý.



























