Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La divination
01
bói toán, tiên đoán
l'art ou la pratique de prédire l'avenir par des signes ou des méthodes particulières
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La divination peut se faire avec des cartes ou des runes.
Bói toán có thể được thực hiện bằng các lá bài hoặc rune.
Cây Từ Vựng
divination
divine



























