la divination
di
di
di
vi
vi
vi
nat
nɑs
naas
ion
jɔ̃
yaw
divinisationdivagation

Định nghĩa và ý nghĩa của "divination"trong tiếng Pháp

La divination
01

bói toán, tiên đoán

l'art ou la pratique de prédire l'avenir par des signes ou des méthodes particulières 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La divination était courante dans les anciennes civilisations. 

Bói toán phổ biến trong các nền văn minh cổ đại.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

divination
divine
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng