Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
divulguer
01
tiết lộ, công bố
rendre public ou connu quelque chose qui était secret
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
divulgue
ngôi thứ nhất số nhiều
divulguons
ngôi thứ nhất thì tương lai
divulguerai
hiện tại phân từ
divulguant
quá khứ phân từ
divulgué
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
divulguions
Các ví dụ
L' entreprise divulgue ses résultats financiers chaque trimestre.
Công ty công bố kết quả tài chính của mình mỗi quý.



























