dater
Pronunciation
/date/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dater"trong tiếng Pháp

01

đề ngày tháng, có từ thời điểm

indiquer ou se rapporter à un moment précis dans le temps
dater definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
date
ngôi thứ nhất số nhiều
datons
ngôi thứ nhất thì tương lai
daterai
hiện tại phân từ
datant
quá khứ phân từ
daté
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
dations
Các ví dụ
Ce document date de plusieurs années.
Tài liệu này có niên đại từ nhiều năm trước.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng