la datte

Định nghĩa và ý nghĩa của "datte"trong tiếng Pháp

La datte
01

chà là, chà là

fruit sucré du palmier dattier
la datte definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
dattes
Các ví dụ
On utilise les dattes dans les desserts et les pâtisseries.
Chà là được sử dụng trong món tráng miệng và bánh ngọt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng