Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La date
01
ngày tháng, ngày
le jour, le mois et l'année auxquels un événement a lieu
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
dates
Các ví dụ
Quelle est la date de ton anniversaire ?
Ngày sinh nhật của bạn là gì?



























