Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La date
[gender: feminine]
01
ngày tháng, ngày
le jour, le mois et l'année auxquels un événement a lieu
Các ví dụ
Elle a écrit la date en haut de la lettre.
Cô ấy đã viết ngày tháng ở trên cùng của bức thư.



























