la date
Pronunciation
/dat/

Định nghĩa và ý nghĩa của "date"trong tiếng Pháp

La date
01

ngày tháng, ngày

le jour, le mois et l'année auxquels un événement a lieu
la date definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
dates
Các ví dụ
Elle a écrit la date en haut de la lettre.
Cô ấy đã viết ngày tháng ở trên cùng của bức thư.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng