Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
critiquer
01
chỉ trích
exprimer son opinion sur quelqu'un ou quelque chose en mettant en évidence les points faibles ou les défauts
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
critique
ngôi thứ nhất số nhiều
critiquons
ngôi thứ nhất thì tương lai
critiquerai
hiện tại phân từ
critiquant
quá khứ phân từ
critiqué
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
critiquions
Các ví dụ
Ils ont critiqué la décision du gouvernement.
Họ đã chỉ trích quyết định của chính phủ.



























