cracher
cra
kʀa
kra
cher
ʃe
she
cracheurcravachercrashercacher

Định nghĩa và ý nghĩa của "cracher"trong tiếng Pháp

01

rejeter de la salive par la bouche , تف انداختن

thông tin ngữ pháp
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
crachant
quá khứ phân từ
craché
Các ví dụ
Il a craché par terre. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng