Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cracher
01
rejeter de la salive par la bouche , -
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
crachant
quá khứ phân từ
craché
Các ví dụ
Il a craché par terre.
02
dire des mots de manière brusque, violente et pleine de colère
Các ví dụ
« Va-t'en ! », a-t-il craché.
LanGeek



























